colloidal solution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dung dịch keo: Một hệ phân tán trong đó các hạt rất nhỏ (có kích thước từ 1 đến 1000 nanomet) của một chất (pha phân tán) được phân tán đều trong một chất khác (môi trường phân tán), thường là chất lỏng. Đây không phải là dung dịch thật vì các hạt keo không hòa tan hoàn toàn mà lơ lửng trong môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Milk is a common example of a colloidal solution. (Sữa là một ví dụ phổ biến của dung dịch keo.)
- The chemist prepared a colloidal solution of gold nanoparticles. (Nhà hóa học đã chuẩn bị một dung dịch keo chứa các hạt nano vàng.)
- Ink and blood plasma are also considered colloidal solutions. (Mực và huyết tương máu cũng được coi là các dung dịch keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stable colloidal solution": dung dịch keo bền, chỉ hệ keo có thể tồn tại lâu dài mà không bị đông tụ hoặc tách pha.
- The researchers aim to create a stable colloidal solution for drug delivery. (Các nhà nghiên cứu hướng tới việc tạo ra một dung dịch keo bền để vận chuyển thuốc.)
"colloidal solution chemistry": hóa học dung dịch keo, một nhánh của hóa học vật lý nghiên cứu về tính chất và hành vi của các hệ keo.
- She specialized in colloidal solution chemistry during her graduate studies. (Cô ấy chuyên về hóa học dung dịch keo trong quá trình học sau đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Colloid (n): Keo, hệ keo. Thuật ngữ chung chỉ vật chất ở trạng thái keo.
- A colloid can be a sol, gel, or emulsion. (Một hệ keo có thể là dung dịch keo, gel hoặc nhũ tương.)
Colloidal suspension (n): Huyền phù keo. Thường dùng thay thế cho "colloidal solution", nhấn mạnh các hạt lơ lửng.
- The muddy river water acts as a colloidal suspension. (Nước sông đục hoạt động như một huyền phù keo.)
Sols (n): Dung dịch keo dạng lỏng. Một loại colloid cụ thể.
- The paint is a sol that dries to form a solid film. (Sơn là một dung dịch keo dạng lỏng, khô lại tạo thành màng rắn.)
Từ đồng nghĩa
- Colloidal dispersion: Sự phân tán keo.
- Colloidal system: Hệ keo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "colloidal solution".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "colloidal solution".)
Noun
- dung dịch keo.